Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tỉnh ủy" (1)

tỉnh ủy
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "tỉnh ủy" (2)

bí thư tỉnh ủy
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi
thường vụ tỉnh ủy
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "tỉnh ủy" (0)

Không tìm thấy cụm từ.